| LEADER | 00999pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00043253 | ||
| 005 | 20181116141142.0 | ||
| 008 | 110318s1997 ||||||Viesd | ||
| 020 | # | # | |c 150000 |a 978 604 956 184 9 |
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 390.095 971 7 |b Đ113TR |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn, Ngọc Thanh |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |c Nguyễn Ngọc Thanh (chủ biên); Trương Văn Cường; Nguyễn Thẩm Thu Hà |a Đặc trưng văn hóa vùng Tây Bắc |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Khoa học xã hội |c 2018 |
| 300 | # | # | |a 311 tr. |c 23 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Trung tâm thông tin văn hóa các dân tộc |
| 653 | # | # | |a Tây Bắc |
| 653 | # | # | |a Việt Nam |
| 653 | # | # | |a Văn hóa |
| 700 | 1 | # | |a Nguyễn, Thẩm Thu Hà |
| 700 | 1 | # | |a Trương, Văn Cường |
| 852 | # | # | |j KM.0024357 |j KM.0024356 |j KD.0025041 |j KM.0024358 |
| 910 | 0 | # | |d 16/11/2018 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |