|
|
|
|
| LEADER |
00969pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00043257 |
| 005 |
20181119081107.0 |
| 008 |
110318s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 32000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 3
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hùng Thắng
|e Biên Soạn
|
| 242 |
2 |
1 |
|a Vietnamese English Dictionary
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Hùng Thắng; Thanh Hương; Bằng Cẩm; Minh Nhựt
|a Từ Điển Việt - Anh
|b Khoảng 135.000 mục từ
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giao thông vận tải
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 1086 tr.
|c 16 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bằng Cẩm
|e Biên Soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thanh Hương
|e Biên Soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Minh Nhựt
|e Biên Soạn
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025053
|
| 910 |
0 |
# |
|d 19/11/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|