|
|
|
|
| LEADER |
01083pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00043361 |
| 005 |
20181206151239.0 |
| 008 |
170514s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 0 022 75 2
|c 32000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 912
|b T123B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quý Thao
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tập bản đồ Địa lí 12
|c Nguyễn Quý Thao... [ và những người khác]
|b Địa lí Việt Nam
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần thứ 5 có chỉnh sửa
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2018
|b Giáo dục
|
| 300 |
# |
# |
|a 36 tr
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Á
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a bản đồ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cao, Văn Dũng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thông
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thế Hiệp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Hồng Loan
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Văn Hải
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Xuân Thảo
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0053429
|j KGT.0053427
|j KD.0025164
|j KGT.0053426
|j KGT.0053428
|
| 910 |
# |
# |
|d 6/12/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|