|
|
|
|
| LEADER |
00901pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00043367 |
| 005 |
20181207081200.0 |
| 008 |
151124s2015 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 126000
|a 978 604 82 2181 2
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b K250H
|a 338.7
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Mạnh Hùng
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Bùi Mạnh Hùng; Nguyễn Quốc Toàn; Nguyễn Tuyết Dung
|a Kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng
|
| 260 |
# |
# |
|c 2017
|a Hà Nội
|b Xây dựng
|
| 300 |
# |
# |
|a 245 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Doanh nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Xây dựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Sản xuất
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh doanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Tuyết Dung
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quốc Toàn
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0024380
|j KM.0024381
|j KD.0025158
|
| 910 |
0 |
# |
|d 7/12/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|