|
|
|
|
| LEADER |
00790pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00043370 |
| 005 |
20181207091252.0 |
| 008 |
151124s2015 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 82 2342 7
|c 68000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b H250TH
|a 352.16
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Thị Minh Phương
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Lê Thị Minh Phương
|a Hệ thống thông tin địa lý trong quản lí đô thị
|
| 260 |
# |
# |
|c 2018
|a Hà Nội
|b Xây dựng
|
| 300 |
# |
# |
|a 108 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống thông tin
|
| 653 |
# |
# |
|a quản lí nhà nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Đô thị
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025155
|j KM.0024375
|j KM.0024374
|
| 910 |
0 |
# |
|d 7/12/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|