|
|
|
|
| LEADER |
00952pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00043403 |
| 005 |
20181227161215.0 |
| 008 |
120621s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 16800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 410
|b D121L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thiện Giáp
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dẫn luận ngôn ngữ học
|b Nguyễn Thiện Giáp (ch.b); Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ mười hai
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 323 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bản chất
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ âm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Chữ viết
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn, Thiện Thuật
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Thuyết
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0026750
|
| 910 |
0 |
# |
|d 12/12/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|