Đại số và giải tích 11
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội
Giáo dục
2009
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00880pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00043408 | ||
| 005 | 20181213091218.0 | ||
| 008 | 110814s2004 ||||||viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 515.071 |b Đ103S |
| 245 | 0 | 0 | |a Đại số và giải tích 11 |c Trần Văn Hạo (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác] |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Giáo dục |c 2009 |
| 300 | # | # | |a 191 tr. |c 24 cm. |b hình vẽ |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| 650 | # | 4 | |a Giải tích |
| 650 | # | 4 | |a Lớp 11 |
| 650 | # | 4 | |a Đại số |
| 650 | # | 4 | |a Toán |
| 650 | # | 4 | |a Sách giáo khoa |
| 700 | 1 | # | |a Trần Văn Hạo |e tổng ch.b |
| 700 | 1 | # | |a Đào Ngọc Nam |
| 700 | 1 | # | |a Vũ Tuấn |e ch.b |
| 852 | # | # | |j KGT.0055260 |
| 910 | # | # | |d 13/12/2018 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |