|
|
|
|
| LEADER |
00860pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00043411 |
| 005 |
20181213091232.0 |
| 008 |
120522s2012 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 12800
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540.71
|b H401H
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa học 10
|c Nguyễn Xuân Trường (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 9
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 172 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Xuân Trường
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Đức Chuy
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0055258
|
| 910 |
# |
# |
|d 13/12/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|