|
|
|
|
| LEADER |
00869pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00043414 |
| 005 |
20181213111210.0 |
| 008 |
120522s2011 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 9200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 607
|b C455N
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ 12
|c Nguyễn Văn Khôi( ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|b minh họa
|a 120 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 12
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Khôi
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn Nhân Lộ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Văn Đào
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0055255
|
| 910 |
# |
# |
|d 13/12/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|