|
|
|
|
| LEADER |
00883pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00043419 |
| 005 |
20181213111250.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 5500
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.007 1
|b H312H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần, Văn Hạo
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Trần Văn Hạo (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|a Hình học 10
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 104 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Mộng Hy
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Đoành
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Văn Hạo
|e tổng ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0055229
|
| 910 |
# |
# |
|d 13/12/2018
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|