Cẩm nang hướng dẫn quản lý thuốc bảo vệ thực vật, phân bón ở Việt Nam 2010 Danh mục thuốc được phép sử dụng, hạn chế và cấm sử dụng
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Lao động
2010
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00864pam a22002298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00043432 | ||
| 005 | 20181213141239.0 | ||
| 008 | 110422s1999 ||||||Viesd | ||
| 020 | # | # | |c 298000 |
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 632 |b C120N |
| 100 | 0 | # | |a Quốc Cường |
| 245 | 0 | 0 | |a Cẩm nang hướng dẫn quản lý thuốc bảo vệ thực vật, phân bón ở Việt Nam 2010 |c Quốc Cường |b Danh mục thuốc được phép sử dụng, hạn chế và cấm sử dụng |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Lao động |c 2010 |
| 300 | # | # | |a 527 tr. |c 27 cm. |
| 653 | # | # | |a Cảm nang |
| 653 | # | # | |a Quản lý |
| 653 | # | # | |a bảo vệ thực vật |
| 653 | # | # | |a phân bón |
| 852 | # | # | |j KD.0024421 |
| 910 | # | # | |d 13/12/2018 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |