|
|
|
|
| LEADER |
01053pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00043459 |
| 005 |
20190102140118.0 |
| 008 |
130409s2011 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 42500
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 363.7
|b M452TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Môi trường và giáo dục bảo vệ môi trường
|b Dùng cho các trường Đại học- Cao đẳng khối Sư phạm
|c Lê Văn Khoa (ch.b); Phan Văn Kha, Phan Thị Lạc, Nguyễn Thị Minh Phương
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 271 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Ô nhiễm
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Văn Khoa
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Minh Phương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Thị Lạc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Văn Kha
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0027573
|
| 910 |
# |
# |
|d 2/1/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|