|
|
|
|
| LEADER |
00971pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00043486 |
| 005 |
20190105140144.0 |
| 008 |
110813s2004 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 54 4594 5
|c 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 959.702 72
|b B113S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê, Quý Đôn
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Lê Quý Đôn; Nguyễn Thị Tuyết; Trần Thị Băng Thanh
|a Bắc sứ thông lục
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 735 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự luận
|
| 653 |
# |
# |
|a Triều đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngoại giao
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Băng Thanh
|e Hiệu đính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Tuyết
|e Dịch chú và giới thiệu
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0027595
|j KM.0027596
|j KM.0027594
|j KM.0027597
|j KD.0025878
|
| 910 |
# |
# |
|d 5/1/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|