|
|
|
|
| LEADER |
00801pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00043494 |
| 005 |
20190107080154.0 |
| 008 |
110813s2004 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|a 978 604 95 0642 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 620.16
|b K310L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn, Khắc Xương
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Nguyễn Khắc Xương
|a Kim loại và hợp Kim nhẹ trong đời sống
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Bách khoa Hà Nội
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 420 tr. thư mục tr. 406-407
|c 21 cm.
|b Minh họa
|
| 653 |
# |
# |
|a Hợp kim nhẹ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kim loại
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật liệu nhẹ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025880
|j KM.0026776
|j KM.0026777
|j KM.0026778
|j KM.0026779
|
| 910 |
# |
# |
|d 7/1/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|