|
|
|
|
| LEADER |
01042pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00043521 |
| 005 |
20190114100153.0 |
| 008 |
110812s2010 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 14000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.7
|b CH561TR
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chương trình giáo dục phổ thông chương trình Môn Tiếng Hàn
|b Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 40 tr.
|c 21x30 cm.
|b Minh họa
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục phổ thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Chương trình đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Môn Tiếng Hàn
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp dạy học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đánh giá
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025825
|
| 910 |
# |
# |
|d 14/1/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|