|
|
|
|
| LEADER |
00910pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00043531 |
| 005 |
20190114100154.0 |
| 008 |
110812s2010 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 3200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.1
|b TH460Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Tản Đà
|e dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Tản Đà; Nguyễn Quảng Tuân; Trần Thanh Đạm
|a Thơ Đường
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 1989
|
| 300 |
# |
# |
|a 251 tr.
|c 21 cm.
|b Minh họa
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Kỷ niệm 100 năm năm sinh Tản Đà
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ đường
|
| 653 |
# |
# |
|a Tác phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Trung Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a tác giả
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quảng Tuân
|e biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thanh Đạm
|e lời bạt
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025802
|
| 910 |
# |
# |
|d 14/1/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|