|
|
|
|
| LEADER |
00831nam a22002538a 4500 |
| 001 |
00043556 |
| 005 |
20190117140101.0 |
| 008 |
190117s2017####-vm#################vie|d |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 77 3360 0
|c 199000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.7
|b NG527L
|
| 100 |
1 |
# |
|a H. Hugos, Michael
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nguyên lý quản trị chuỗi cung ứng
|c Michael H. Hugos; Phan Đình Mạnh(dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thế giới
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 438 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh doanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyên Lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a chuỗi cung ứng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan Đình Mạnh
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0027635
|j KD.0025893
|j KM.0027636
|
| 910 |
0 |
# |
|b dtchanh
|d 17/1/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|