|
|
|
|
| LEADER |
01257aam a22003498a 4500 |
| 001 |
00043697 |
| 005 |
20190307080354.0 |
| 008 |
140604s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|a 978 604 53 9562 2
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 398.209 597
|b V115H
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Trần Hữu Sơn (chủ biên); Bùi Quốc Khánh....[và những người khác]
|a Văn hóa dân gian dân tộc Mảng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hội nhà văn
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 555 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Quốc Khánh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Thị Oanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Văn Cương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hải Yến
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thành Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hùng Mạnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Ngọc Thanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Minh Tú
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Hữu Sơn
|e (chủ biên)
|
| 710 |
# |
# |
|a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025516
|
| 910 |
0 |
# |
|d 7/3/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|