General topology
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese English |
| Được phát hành: |
Berlin
Heldermann Verlag
1989
|
| Phiên bản: | Revised and complete ed |
| Loạt: | Sigma Series in Pure Mathematics. Volume 6
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00843pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00043815 | ||
| 005 | 20190315140307.0 | ||
| 008 | 170711s2016 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |a 3885380064 |c 67000 |
| 041 | 0 | # | |a eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 514 |b G200N |
| 100 | 1 | # | |a Engelking, Ryszard |
| 245 | 0 | 0 | |a General topology |c Ryszard Engelking |
| 250 | # | # | |a Revised and complete ed |
| 260 | # | # | |a Berlin |b Heldermann Verlag |c 1989 |
| 300 | # | # | |a 529 p. |c 29 cm. |
| 490 | # | # | |a Sigma Series in Pure Mathematics. Volume 6 |
| 500 | # | # | |a photo |
| 653 | # | # | |a Toán học |
| 653 | # | # | |a Tính toán |
| 653 | # | # | |a Tôpô |
| 653 | # | # | |a Đại cương |
| 852 | # | # | |j KGT.0054920 |j KD.0025178 |j KGT.0054921 |j KGT.0054922 |j KGT.0054923 |
| 910 | # | # | |d 15/3/2019 |e ltkchi |f 15/03/2019 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |


