|
|
|
|
| LEADER |
01253pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00043829 |
| 005 |
20190318090311.0 |
| 008 |
110518s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 32000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 540.71
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn, Văn Tấu
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình hóa học đại cương
|b Dành cho các ngành kĩ thuật nông_lâm_ngư
|c Nguyễn Văn Tấu, Dương Văn Đảm, Hoàng Hà, Nguyễn Tiến Quý
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 256 tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Dương Văn Đảm
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Hà
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Tiến Quý
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025455
|j KGT.0056287
|j KGT.0056288
|j KGT.0056289
|j KGT.0056290
|j KGT.0056291
|j KGT.0056292
|j KGT.0056293
|j KGT.0056294
|j KGT.0056295
|j KGT.0056296
|j KGT.0056297
|j KGT.0056298
|j KGT.0056299
|j KGT.0056300
|j KGT.0056301
|j KGT.0056302
|j KGT.0056303
|j KGT.0056304
|j KGT.0056305
|j KGT.0056306
|j KGT.0056307
|j KGT.0056308
|
| 910 |
# |
# |
|d 18/3/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|