|
|
|
|
| LEADER |
01242pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00043847 |
| 005 |
20190320150359.0 |
| 008 |
170425s1999 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.7
|b PH561PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm, Minh Hùng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục
|b Dùng cho đào tạo giáo viên tiểu học trình độ đại học; bồi dưỡng giáo viên và cán bộ quản lí giáo dục
|c Phạm Minh Hùng; Chu Trọng Tuấn
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 135 tr.
|c 27 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục tiểu học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu khoa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Chu, Trọng Tuấn
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0054985
|j KGT.0054986
|j KGT.0054987
|j KGT.0054988
|j KGT.0054989
|j KGT.0054990
|j KGT.0054991
|j KGT.0054992
|j KGT.0054993
|j KGT.0054994
|j KGT.0054995
|j KGT.0054996
|j KGT.0054997
|j KGT.0054998
|j KGT.0054999
|j KGT.0055000
|j KGT.0055001
|j KGT.0055002
|j KGT.0055003
|j KGT.0055004
|j KGT.0055005
|j KGT.0055006
|j KGT.0055007
|j KGT.0055008
|
| 910 |
# |
# |
|d 20/3/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|