|
|
|
|
| LEADER |
01054pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00043889 |
| 005 |
20190326110323.0 |
| 008 |
110729s1999 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 26000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b K304S
|a 650.1
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mackenzie, Alec
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kiểm soát thời gian - chu toàn mọi việc
|c Alec Mackenzie, Patricia Nickerson; Quốc Đạt (Dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|c 2012
|a Hà Nội
|b Lao động Xã hội
|
| 300 |
# |
# |
|c 27 cm.
|a 197 tr
|
| 653 |
# |
# |
|a Công Việc
|
| 653 |
# |
# |
|a phương pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Thời Gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành công
|
| 700 |
1 |
# |
|a Quốc Đạt (Dịch)
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nickerson, Pat
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025460
|j KM.0029005
|j KM.0029006
|j KM.0029007
|j KM.0029008
|j KM.0029009
|j KM.0029010
|j KM.0029011
|j KM.0029012
|j KM.0029013
|j KM.0029014
|j KM.0029015
|j KM.0029016
|j KM.0029017
|j KM.0029018
|j KM.0029019
|j KM.0029020
|j KM.0029021
|j KM.0029022
|j KM.0029023
|
| 910 |
0 |
# |
|d 26/3/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|