Đại số máy tính : Cơ sở Grobner
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Đại học quốc gia Hà Nội
2003
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00845pam a22002298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00043920 | ||
| 008 | 170712s ||||||Viesd | ||
| 005 | 20190402090427.0 | ||
| 020 | # | # | |c 36000 |
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 512 |b Đ103S |
| 100 | 1 | # | |a Lê, Tuấn Hoa |
| 245 | 1 | 0 | |c Lê Tuấn Hoa |a Đại số máy tính : Cơ sở Grobner |
| 260 | # | # | |b Đại học quốc gia Hà Nội |a Hà Nội |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 289 tr. |c 27 cm. |
| 653 | # | # | |a Cơ sở Grobner |
| 653 | # | # | |a Thuật toán |
| 653 | # | # | |a lý thuyết chiều |
| 653 | # | # | |a Đại số máy tính |
| 852 | # | # | |j KM.0029381 |j KM.0029382 |j KM.0029383 |j KM.0029384 |j KM.0029385 |j KM.0029386 |j KM.0029387 |j KM.0029388 |j KM.0029389 |j KD.0025934 |
| 910 | # | # | |d 2/4/2019 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |