Giao tiếp sư phạm Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ CĐSP
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Giáo dục
2001
|
| Rhifyn: | Tái bản lần thứ 3 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00930pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00043966 | ||
| 005 | 20190404110424.0 | ||
| 008 | 110727s2001 ||||||Viesd | ||
| 020 | # | # | |c 13000 |
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 370.15 |b GI108T |
| 100 | 0 | # | |a Ngô, Công Hoàn |
| 245 | 0 | 0 | |a Giao tiếp sư phạm |b Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ CĐSP |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 3 |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Giáo dục |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 157 tr. |c 27 cm |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi : Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| 650 | # | 4 | |a Giao tiếp |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Sư phạm |
| 653 | # | # | |a THCS |
| 653 | # | # | |a giao tiếp |
| 700 | 0 | # | |a Hoàng Anh |
| 852 | # | # | |j KM.0029463 |j KM.0028663 |j KM.0028664 |j KM.0028665 |j KD.0025668 |j KM.0029462 |
| 910 | # | # | |e dtchanh |f 04/04/2019 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |