Statistics and chemometrics for analytical chemistry
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese English |
| Publicerad: |
New York
Pearson/Prentice Hall
1993
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00826pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00043967 | ||
| 005 | 20190405080421.0 | ||
| 008 | 110729s1999 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 37000 |
| 041 | 0 | # | |a eng |
| 082 | 1 | 4 | |b ST110A |a 543 |
| 100 | 1 | # | |a Miller, James N. |
| 245 | 1 | 0 | |a Statistics and chemometrics for analytical chemistry |c James N. Miller, Jane C. Miller. |
| 260 | # | # | |b Pearson/Prentice Hall |c 1993 |a New York |
| 300 | # | # | |c 27 cm. |a xvi, 268 p. |
| 500 | # | # | |a photo |
| 653 | # | # | |a Cơ bản |
| 653 | # | # | |a Hóa học phân tích |
| 653 | # | # | |a Phản ứng hóa học |
| 653 | # | # | |a Thống kê |
| 700 | 1 | # | |a Miller, Jane C. |
| 852 | # | # | |j KM.0028419 |j KM.0028418 |j KM.0028417 |j KD.0025219 |j KM.0028416 |
| 910 | 0 | # | |d 4/4/2019 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |