|
|
|
|
| LEADER |
00913pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00044018 |
| 005 |
20190409160446.0 |
| 008 |
110505s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 32000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 495.1
|b B100TR
|
| 100 |
1 |
# |
|e Biên dịch
|a Trương, Văn Giới
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục (b.d.)
|a 301 câu đàm thoại tiếng Hoa
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học xã hội
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 403 tr.
|c 21 cm
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Sử dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Trung
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Khắc Kiều Lục
|e Biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025249
|
| 910 |
# |
# |
|d 9/4/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|