|
|
|
|
| LEADER |
00893pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00044048 |
| 005 |
20190410090451.0 |
| 008 |
161121s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 1 01606 4
|c 68000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 181
|b TR106T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Duy Cần
|q Thu Giang Nguyễn Duy Cần
|
| 245 |
1 |
0 |
|b 369 -298 trước công nguyên
|a Trang Tử tinh hoa
|c Nguyễn, Duy Cần
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|c 19 cm.
|a 212 tr.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách Phương Đông
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Duy Cần
|
| 653 |
# |
# |
|a Trang Tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết học Trung Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết học phương Đông
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025687
|
| 910 |
# |
# |
|d 10/4/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|