|
|
|
|
| LEADER |
01610aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00044069 |
| 005 |
20190417080423.0 |
| 008 |
140604s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|a 978 604 80 3811 3
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 370.1
|b M458S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đặng, Quốc Bảo
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Đặng Quốc Bảo; Phạm Minh Giản; Phạm Minh Xuân; Đặng Thị Thu Liễu
|a Một số góc nhìn về triết lý giáo dục
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thông tin và truyền thông
|c 2019
|
| 300 |
# |
# |
|a 209 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Góc nhìn
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Minh Giản
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Thị Thu Liễu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Minh Xuân
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025696
|j KM.0029554
|j KM.0029555
|j KM.0029556
|j KM.0029557
|j KM.0029558
|j KM.0029559
|j KM.0029560
|j KM.0029561
|j KM.0029562
|j KM.0029563
|j KM.0029564
|j KM.0029565
|j KM.0029566
|j KM.0029567
|j KM.0029568
|j KM.0029569
|j KM.0029570
|j KM.0029571
|j KM.0029572
|j KM.0029573
|j KM.0029574
|j KM.0029575
|j KM.0029576
|j KM.0029577
|j KM.0029578
|j KM.0029580
|j KM.0029581
|j KM.0029582
|j KM.0029583
|j KM.0029584
|j KM.0029585
|j KM.0029586
|j KM.0029587
|j KM.0029588
|j KM.0029589
|j KM.0029590
|j KM.0029591
|j KM.0029592
|j KM.0029593
|j KM.0029594
|j KM.0029595
|j KM.0029596
|j KM.0029597
|j KM.0029598
|j KM.0029599
|j KM.0029600
|j KM.0029601
|j KM.0029602
|j KM.0029603
|j KM.0029604
|j KM.0029605
|j KM.0029606
|j KM.0029607
|j KM.0029608
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/4/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|