|
|
|
|
| LEADER |
00807pmm a22002418a 4500 |
| 001 |
00044074 |
| 005 |
20190418150447.0 |
| 008 |
110625s2004 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 643
|b HT300
|
| 100 |
1 |
# |
|a Wells, Quentin
|
| 245 |
0 |
0 |
|a HTI+ Home technology integration in depth
|c Quentin Wells
|h Nguồn liệu điện tử
|
| 260 |
# |
# |
|a Boston, MA
|b Course Technology
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|b ill.
|c 43/4 inch
|e sách
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hệ thống giải trí gia đình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mạng máy tính nhà
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nhà ở
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tự động hóa nhà ở
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điện gia dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0004234
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|