|
|
|
|
| LEADER |
01203pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00044108 |
| 005 |
20190419110451.0 |
| 008 |
110506s1983 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|a 978 604 972 167 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 782.421 62
|b D105C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mông Ky Slay
|e Sưu tầm
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dân ca Tày - Nùng
|c Mông Ky Slay; Lê Chí Quế; Hoàng Huy Phách; Nông Minh Châu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hội Nhà Văn
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 791 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Liên hiệp các hội văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân ca
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc Nùng
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc Tày
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Huy Phách
|e Sưu tầm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Chí Quế
|e Sưu tầm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nông, Minh Châu
|e Sưu tầm
|
| 710 |
# |
# |
|a Hội Văn Nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025737
|
| 910 |
# |
# |
|d 19/4/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|