|
|
|
|
| LEADER |
01246pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00044200 |
| 005 |
20190424150420.0 |
| 008 |
110421s1993 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|a 978 604 907 127 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b V115H
|a 390.095 978 9
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Nguyễn Hữu Hiếu(Chủ biên);Nguyễn Nhất Thống.....[và những người khác]
|a Văn hóa dân gian Sa Đéc
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Sân Khấu
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a 723 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ Dân gian Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Sa đéc
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cái, Văn Thái
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Ngọc Ly
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Văn Bé
|
| 700 |
1 |
# |
|a Dương Văn Triêm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hồ, Văn Bi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Kim Hoàng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lư, Quốc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hữu Hiếu
|e (Chủ biên)
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Nhất Thống
|
| 710 |
# |
# |
|a Hội văn nghệ Dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025746
|
| 910 |
# |
# |
|d 24/04/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|