|
|
|
|
| LEADER |
01298pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00044201 |
| 005 |
20190424150400.0 |
| 008 |
110421s1993 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|a 978 604 53 95 64 6
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b V115H
|a 390.095 979 9
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Lâm Nhân (chủ biên); Triệu Thế Hùng....[và những người khác]
|a Văn hóa phi vật thể các dân tộc tỉnh Sóc Trăng
|b Sưu tầm, giới thiệu, Dịch nghĩa
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hội Nhà văn
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a 497 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ Dân gian Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Sóc Trăng
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian;
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa phi vật thể;
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cao, Nguyễn Ngọc Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Văn Út
|
| 700 |
1 |
# |
|a Triệu, Thế Hùng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lâm, Nhân
|e (Chủ biên)
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thanh Tùng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thái Hòa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thế Dũng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Xuân Hồng
|
| 710 |
# |
# |
|a Hội văn nghệ Dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025760
|
| 910 |
# |
# |
|d 24/04/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|