|
|
|
|
| LEADER |
02168pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00044202 |
| 005 |
20200529100526.0 |
| 008 |
110421s1993 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 965 174 8
|c 60000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b GI108TR
|a 516.007 1
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần, Lê Nam
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Trần Lê Nam(chủ biên); Nguyễn Dương Hoàng, Phan Thị Hiệp
|a Giáo trình hình học sơ cấp nâng cao
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ
|b Đại học Cần Thơ
|c 2019
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|a 144 tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học sơ cấp
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Thị Hiệp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Dương Hoàng
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0056822
|j KGT.0056823
|j KGT.0056824
|j KGT.0056825
|j KGT.0056826
|j KGT.0056827
|j KGT.0056828
|j KGT.0056829
|j KGT.0056830
|j KGT.0056831
|j KGT.0056832
|j KGT.0056833
|j KGT.0056834
|j KGT.0056835
|j KGT.0056836
|j KGT.0056837
|j KGT.0056838
|j KGT.0056839
|j KGT.0056840
|j KGT.0056841
|j KGT.0056842
|j KGT.0056843
|j KGT.0056844
|j KGT.0056845
|j KGT.0056846
|j KGT.0056847
|j KGT.0056848
|j KGT.0056849
|j KGT.0056850
|j KGT.0056851
|j KGT.0056852
|j KGT.0056853
|j KGT.0056854
|j KGT.0056855
|j KGT.0056856
|j KGT.0056857
|j KGT.0056858
|j KGT.0056859
|j KGT.0056860
|j KGT.0056861
|j KGT.0056862
|j KGT.0056863
|j KGT.0056864
|j KGT.0056865
|j KGT.0056866
|j KGT.0056867
|j KGT.0056868
|j KGT.0056869
|j KGT.0056870
|j KGT.0056871
|j KGT.0056872
|j KGT.0056873
|j KGT.0056874
|j KGT.0056875
|j KGT.0056876
|j KGT.0056877
|j KGT.0056878
|j KGT.0056879
|j KGT.0056880
|j KGT.0056881
|j KGT.0056882
|j KGT.0056883
|j KGT.0056884
|j KGT.0056885
|j KGT.0056886
|j KGT.0056887
|j KGT.0056888
|j KGT.0056889
|j KGT.0056890
|j KGT.0056891
|j KGT.0056892
|j KGT.0056893
|j KGT.0056894
|j KGT.0056895
|j KGT.0056896
|j KGT.0056897
|j KGT.0056898
|j KGT.0056899
|j KGT.0056900
|j KGT.0056901
|j KGT.0056902
|j KGT.0056903
|j KGT.0056904
|j KGT.0056905
|j KGT.0056906
|j KGT.0056907
|j KGT.0056908
|j KGT.0056909
|j KGT.0056910
|j KGT.0056911
|j KGT.0056912
|j KGT.0056913
|j KGT.0056914
|j KGT.0056915
|j KGT.0056916
|j KGT.0056917
|j KGT.0056918
|j KGT.0056919
|j KD.0025779
|
| 910 |
# |
# |
|d 25/04/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|