|
|
|
|
| LEADER |
00863pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00044213 |
| 005 |
20190507100516.0 |
| 008 |
121115s2012 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 57 4576 2
|c 25000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597
|b L504GI
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (Cộng hòa xã hội chủ nghĩa)
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Việt Nam (Cộng hòa xã hội chủ nghĩa)
|a Luật giáo dục đại học (sửa đổi, bổ sung năm 2013,2014,2015,2018)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia sự thật
|c 2019
|
| 300 |
# |
# |
|a 112 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục đại học
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0029636
|j KM.0029635
|j KD.0025831
|
| 910 |
# |
# |
|d 7/5/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|