|
|
|
|
| LEADER |
01251pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00044273 |
| 005 |
20200819090836.0 |
| 008 |
170215s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 13500đ
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b B103GI
|a 639.8
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hữu Tân
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Nguyễn Hữu Tân; Hà Huỳnh Hồng Vũ
|b Mã môn học: AQ4009 ( Ngành nuôi trồng thủy sản, hệ Đại học)
|a Bài giảng công trình và thiết bị nuôi trồng thủy sản
|
| 260 |
# |
# |
|b Trường Đại học Đồng Tháp
|c 2019
|a Đồng Tháp
|
| 300 |
# |
# |
|a 73 tr.
|c 30 cm
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Đồng Tháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Công trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Thủy sản
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiết bị
|
| 653 |
# |
# |
|a Dạy học
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Nuôi trồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà, Huỳnh Hồng Vũ
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0057121
|j KGT.0057122
|j KGT.0057123
|j KGT.0057124
|j KGT.0057125
|j KGT.0057126
|j KGT.0057127
|j KGT.0057128
|j KGT.0057129
|j KGT.0057130
|j KD.0025993
|
| 910 |
# |
# |
|d 6/6/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|