|
|
|
|
| LEADER |
01002pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00044319 |
| 005 |
20190705160727.0 |
| 008 |
170830s2017 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 972 408 4
|c 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 724.195 97
|b NH101KH
|
| 100 |
1 |
# |
|e Chủ biên
|a Sơn, Ngọc Hoàng
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Sơn Ngọc Hoàng
|a Nhạc khí dân tộc Khmer Sóc Trăng (nghiên cứu)
|b Soc Trang Province Khmer Folk - Music Instruments
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2018
|b Hội Nhà văn
|
| 300 |
# |
# |
|a 445 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Liên hiệp các hội văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Khmer
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhạc khí
|
| 653 |
# |
# |
|a Sóc răng
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026049
|
| 910 |
# |
# |
|d 5/7/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|