|
|
|
|
| LEADER |
01062pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00044328 |
| 005 |
20190708080735.0 |
| 008 |
110530s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 19000đ
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.8
|b CH300T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn, Trọng Hiệp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chi tiết máy
|c Nguyễn Trọng Hiệp
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 5
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 212 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chi tiết máy
|
| 653 |
# |
# |
|a Chế tạo máy
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ khí
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026066
|j KGT.0057391
|j KGT.0057392
|j KGT.0057393
|j KGT.0057394
|j KGT.0057395
|j KGT.0057396
|j KGT.0057397
|j KGT.0057398
|j KGT.0057218
|j KGT.0057219
|j KGT.0057220
|j KGT.0057221
|j KGT.0057222
|j KGT.0057223
|j KGT.0057224
|j KGT.0057225
|j KGT.0057226
|j KGT.0057227
|j KGT.0057228
|j KGT.0057229
|j KGT.0057230
|j KGT.0057231
|j KGT.0057232
|j KGT.0057233
|j KGT.0057234
|j KGT.0057235
|j KGT.0057236
|j KGT.0057237
|
| 910 |
0 |
# |
|d 8/7/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|