|
|
|
|
| LEADER |
01118pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00044419 |
| 005 |
20190711090713.0 |
| 008 |
110609s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 39000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 909.07
|b L302S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn, Gia Phu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử thế giới trung đại
|c Nguyễn Gia Phu, Nguyễn Văn Anh, Đỗ Đình Hãng, Trần Văn La,
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 12
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 399 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử Trung đại
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0030737
|j KM.0030738
|j KM.0030739
|j KM.0030740
|j KM.0030741
|j KM.0030742
|j KM.0030743
|j KM.0030744
|j KM.0030745
|j KM.0030746
|j KM.0030747
|j KM.0030748
|j KM.0030749
|j KM.0030750
|j KM.0031056
|j KM.0031057
|j KM.0031058
|j KM.0031059
|j KM.0031060
|j KM.0031061
|j KM.0031062
|j KM.0031063
|j KM.0031185
|j KM.0031186
|j KM.0031187
|j KM.0031188
|j KM.0031189
|j KM.0031190
|j KM.0031191
|j KM.0031192
|j KD.0026083
|
| 910 |
0 |
# |
|d 11/7/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|