|
|
|
|
| LEADER |
01240pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00044434 |
| 005 |
20190725160704.0 |
| 008 |
110609s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 27000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 930
|b L302S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lương Ninh
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử thế giới cổ đại
|c Lương Ninh; Đinh Ngọc Bảo, Đặng Quag Ninh, Nguyễn Gia Phu
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 12
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 271 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử cổ đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử thế giới cổ đại
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Gia Phu
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đinh Ngọc Bảo
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Quang Ninh
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0057509
|j KGT.0058087
|j KGT.0058088
|j KGT.0058089
|j KGT.0058090
|j KGT.0058091
|j KGT.0058092
|j KGT.0058093
|j KGT.0058094
|j KGT.0058095
|j KGT.0058096
|j KGT.0058097
|j KGT.0058098
|j KD.0025274
|j KGT.0057628
|j KGT.0057629
|j KGT.0057630
|j KGT.0058099
|j KGT.0058100
|j KGT.0058101
|j KGT.0058102
|j KGT.0058103
|j KGT.0058104
|j KGT.0058105
|j KGT.0058106
|j KGT.0058107
|j KGT.0058108
|j KGT.0057508
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|