|
|
|
|
| LEADER |
00737pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00044437 |
| 005 |
20190725160700.0 |
| 008 |
110811s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 40500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 596
|b Đ455V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê Vũ Khôi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Động vật học có xương sống
|c Lê Vũ Khôi
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 319 tr.
|b Hình vẽ
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Động vật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Động vật có xương sống
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0058383
|j KGT.0058384
|j KGT.0058385
|j KD.0025273
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|