|
|
|
|
| LEADER |
01423pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00044444 |
| 005 |
20190729140747.0 |
| 008 |
120621s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 29000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 410
|b D121L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thiện Giáp
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dẫn luận ngôn ngữ học
|b Nguyễn Thiện Giáp (ch.b); Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ mười bốn
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 323 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bản chất
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ âm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Chữ viết
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn, Thiện Thuật
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Thuyết
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026091
|j KM.0030990
|j KM.0030991
|j KM.0030992
|j KM.0030993
|j KM.0030994
|j KM.0030995
|j KM.0030996
|j KM.0030997
|j KM.0030998
|j KM.0030999
|j KM.0031000
|j KM.0031001
|j KM.0031002
|j KM.0031003
|j KM.0031004
|j KM.0031005
|j KM.0031006
|j KM.0031007
|j KM.0031008
|j KM.0031009
|j KM.0031010
|j KM.0031011
|j KM.0031012
|j KM.0031013
|j KM.0031014
|j KM.0031015
|j KM.0032335
|j KM.0032336
|j KM.0032337
|j KM.0032338
|j KM.0032339
|j KM.0032340
|j KM.0032341
|j KM.0032342
|j KM.0032343
|j KM.0032344
|j KM.0032345
|j KM.0032346
|j KM.0032347
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/7/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|