|
|
|
|
| LEADER |
00823pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00044459 |
| 005 |
20190730100701.0 |
| 008 |
110811s2009 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 31000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.13
|b V124L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ, Văn Hùng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Vật lí thống kê
|c Vũ Văn Hùng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Sư phạm
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|a 235 tr.
|b bảng, hình vẽ
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 235
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ma trận
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lí lượng tử
|
| 650 |
# |
4 |
|a vật lí thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a vật lí
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026097
|j KM.0031064
|j KM.0031065
|j KM.0031066
|
| 910 |
# |
# |
|d 30/7/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|