Vật lí thống kê lượng tử
Ma trận mật độ, phương trình chuyển động của ma trận mật độ. Ma trận mật độ và các phân bố thống kê. Chất lỏng lượng tử. Khí lí tưởng lượng tử...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội
Đại học Sư phạm
2008
|
| 版: | Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01251pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00044464 | ||
| 005 | 20190730110751.0 | ||
| 008 | 110814s2010 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |c 22000 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 530.13 |b V124L |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn, Hữu Mình |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật lí thống kê lượng tử |c Nguyễn Hữu Mình, Đỗ Hữu Nha |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Đại học Sư phạm |c 2008 |
| 300 | # | # | |b hình vẽ |c 21 cm. |a 180 tr. |
| 504 | # | # | |a Thư mục: tr.180 |
| 520 | 3 | # | |a Ma trận mật độ, phương trình chuyển động của ma trận mật độ. Ma trận mật độ và các phân bố thống kê. Chất lỏng lượng tử. Khí lí tưởng lượng tử... |
| 650 | # | 4 | |a Vật lí lượng tử |v Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Vật lí thống kê |
| 653 | # | # | |a Vật lý |
| 700 | 1 | # | |a Đỗ, Hữu Nha |
| 852 | # | # | |j KM.0031145 |j KM.0031146 |j KM.0031147 |j KM.0031148 |j KM.0031149 |j KM.0031150 |j KM.0031151 |j KD.0026103 |
| 910 | # | # | |d 30/7/2019 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |