|
|
|
|
| LEADER |
01091pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00044496 |
| 005 |
20190805160814.0 |
| 008 |
170517s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 33500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.94
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi, Thị Hải Yến
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình địa lý kinh tế - xã hội thế giới
|c Bùi Thị Hải Yến
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 4
|b Có chỉnh lý, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a hà Nội
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 274 tr.
|b Lược đồ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội
|
| 650 |
# |
4 |
|a thế giới
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026128
|j KGT.0058152
|j KGT.0058153
|j KGT.0058154
|j KGT.0058155
|j KGT.0058156
|j KGT.0058157
|j KGT.0058158
|j KGT.0058159
|j KGT.0058160
|j KGT.0058161
|j KGT.0058162
|j KGT.0058163
|j KGT.0058164
|j KGT.0058165
|j KGT.0058166
|j KGT.0058167
|j KGT.0058168
|j KGT.0058169
|j KGT.0058170
|
| 910 |
# |
# |
|d 5/8/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|