|
|
|
|
| LEADER |
00858pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00044552 |
| 005 |
20190820090806.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 000 154 2
|c 6600
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.007 1
|b H312H
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình học 10
|b Nâng cao
|c Đoàn Quỳnh (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 152 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Vũ Khuê
|
| 700 |
1 |
# |
|a Văn Như Cương
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn Quỳnh
|e tổng ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026136
|
| 910 |
# |
# |
|d 14/8/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|