|
|
|
|
| LEADER |
00869aam a22002418a 4500 |
| 001 |
00044763 |
| 005 |
20191010141005.0 |
| 008 |
170510s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045746950
|c 31000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597 04
|b L504B
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật bảo vệ môi trường (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2018)
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản
|
| 260 |
# |
# |
|c 2019
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|
| 300 |
# |
# |
|a 152 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|x Văn bản pháp qui
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026237
|j KM.0031590
|j KM.0031591
|
| 910 |
# |
# |
|d 10/10/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|