|
|
|
|
| LEADER |
00794aam a22002298a 4500 |
| 001 |
00044768 |
| 005 |
20191010141054.0 |
| 008 |
170510s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 54000
|a 9786045746288
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597 04
|b L504Đ
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật đất đai (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2018)
|
| 260 |
# |
# |
|c 2019
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|
| 300 |
# |
# |
|a 248 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản
|
| 653 |
# |
# |
|a Đất đai
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026243
|j KM.0033100
|j KM.0033101
|
| 910 |
# |
# |
|d 10/10/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|