|
|
|
|
| LEADER |
00885aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00044945 |
| 005 |
20191017081046.0 |
| 008 |
161215s2012 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 122000
|a 9786048958176
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 153.6
|b NG454NG
|
| 100 |
1 |
# |
|a Morris, Desmond
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Ngôn ngữ cơ thể - Cẩm nang giải mã cử chỉ và điệu bộ
|c Desmond Morris; Huỳnh Văn Thành (dịch)
|
| 246 |
# |
# |
|a Body talk: A world guide to gestures
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2019
|b Hồng Đức
|
| 300 |
# |
# |
|a 319 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tâm lý học
|
| 653 |
# |
# |
|a Cử chỉ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm lý học cá nhân
|
| 700 |
1 |
# |
|e Dịch
|a Huỳnh, Văn Thành
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026355
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/10/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|