|
|
|
|
| LEADER |
00971pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00044950 |
| 005 |
20191017091033.0 |
| 008 |
161118s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 110000
|a 9786045970799
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 158.1
|b D104H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ichiro, Kishimi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Dám hạnh phúc
|c Kishimi Ichiro, Koga Fumitake ; Nguyễn Thanh Vân (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 297 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Dịch từ nguyên bản tiếng Nhật: 幸せになる勇気
|
| 653 |
# |
# |
|a Cuộc sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm lí học ứng dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành công
|
| 653 |
# |
# |
|a Hạnh phúc
|
| 700 |
# |
# |
|a Fumitake, Koga
|
| 700 |
# |
# |
|e Dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Thanh Vân
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026359
|
| 910 |
# |
# |
|d 17/10/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|