|
|
|
|
| LEADER |
00899pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00044995 |
| 005 |
20191017141033.0 |
| 008 |
161121s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 110000
|a 9786046280842
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T550V
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn, Thị Thu Huế
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ vựng luyện thi IELTS
|c Nguyễn Thị Thu Huế
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2017
|
| 300 |
# |
# |
|a 350 tr.
|c 24 cm
|e 1 CD
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách tiếng Anh giao tiếp TheLangmaster
|
| 653 |
# |
# |
|a IELTS
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện thi
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vựng
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0026380
|j KM.0033857
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/10/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|